充分 nghĩa là gì
chōng fènHán Việt: SUNG PHÂN
đầy đủ
Nghĩa
chōng fènHSK 4Hán Việt: SUNG PHÂNPhổ biến #2392
- đầy đủ
- phù hợp
- đầy
- hoàn toàn
- một cách đầy đủ
Tiếng Anh: ample; sufficient; adequate; full; fully; to the full
chōng fènHán Việt: SUNG PHÂN
đầy đủ
Tiếng Anh: ample; sufficient; adequate; full; fully; to the full