充塞 nghĩa là gì
chōng sèHán Việt: SUNG TẮC
tắc nghẽn
Nghĩa
chōng sèHán Việt: SUNG TẮC
- tắc nghẽn
- chặn
- làm tắc
- chen chúc
- làm nghẹn
- nhồi nhét
- lấp đầy
- chiếm hết không gian
Tiếng Anh: congestion; to block; to congest; to crowd; to choke; to cram
chōng sèHán Việt: SUNG TẮC
tắc nghẽn
Tiếng Anh: congestion; to block; to congest; to crowd; to choke; to cram