Từ điển › 充抵充抵 nghĩa là gìchōng dǐxem 抵充[di3 chong1]Nghĩa chōng dǐxem 抵充[di3 chong1]Tiếng Anh: see 抵充[di3 chong1]Chữ thành phần充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →抵dǐto resist; to arrive; mortgage8 nét · Xem thứ tự nét →