Từ điển › 充斥充斥 nghĩa là gìchōng chìHán Việt: SUNG XỊCHđầy rẫyNghĩa chōng chìHán Việt: SUNG XỊCHđầy rẫyngập tràntắc nghẽnTiếng Anh: to be full of; to flood; to congestChữ thành phần充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →斥chì · Hán Việt: xịchto scold, to upbraid; to accuse, to blame; to reproach5 nét · Xem thứ tự nét →