Từ điển › 充气船充气船充氣船 nghĩa là gìchōng qì chuánHán Việt: SUNG KHÍ THUYỀNthuyền bơm hơiNghĩa chōng qì chuánHán Việt: SUNG KHÍ THUYỀNthuyền bơm hơiTiếng Anh: inflatable boatChữ thành phần充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →