Từ điển › 充沛充沛 nghĩa là gìchōng pèiHán Việt: SUNG PHẢIdồi dào; phong phúNghĩa chōng pèiHSK 7Hán Việt: SUNG PHẢIdồi dào; phong phúTiếng Anh: abundant; plentifulChữ thành phần充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →沛pèi · Hán Việt: phảiabundant, copious, full7 nét · Xem thứ tự nét →