充满阳光充滿陽光 nghĩa là gì
chōng mǎn yáng guāngHán Việt: SUNG MÃN DƯƠNG QUANG
ngập tràn ánh nắng
Nghĩa
chōng mǎn yáng guāngHán Việt: SUNG MÃN DƯƠNG QUANG
- ngập tràn ánh nắng
Tiếng Anh: sun-drenched
Chữ thành phần
- 充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →
- 满mǎn · Hán Việt: mãnto fill; full, packed; satisfied13 nét · Xem thứ tự nét →
- 阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →