Từ điển › 充电宝充电宝充電寶 nghĩa là gìchōng diàn bǎosạc dự phòngNghĩa chōng diàn bǎosạc dự phòngpin di độngTiếng Anh: power bank; portable chargerChữ thành phần充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →宝bǎo · Hán Việt: bảotreasure, jewel; rare, precious8 nét · Xem thứ tự nét →