Từ điển › 充足充足 nghĩa là gìchōng zúHán Việt: SUNG TÚCđầy đủNghĩa chōng zúHSK 5Hán Việt: SUNG TÚCđầy đủthoả đángdồi dàoTiếng Anh: adequate; sufficient; abundantChữ thành phần充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 充足充足理由律chōng zú lǐ yóu lǜ đủ lý do (pháp luật)