Từ điển › 兆头兆头兆頭 nghĩa là gìzhào touHán Việt: TRIỆU ĐẦUđiềmNghĩa zhào touHSK 7Hán Việt: TRIỆU ĐẦUđiềmbáo hiệudấu hiệuTiếng Anh: omen; portent; signChữ thành phần兆zhào · Hán Việt: triệuomen; mega-, million6 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →