Từ điển › 先例先例 nghĩa là gìxiān lìHán Việt: TIÊN LỀtiền lệNghĩa xiān lìHSK 7Hán Việt: TIÊN LỀtiền lệTiếng Anh: precedentChữ thành phần先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →