Từ điển › 先前先前 nghĩa là gìxiān qiánHán Việt: TIÊN TIỀNtrước đây; trước đóNghĩa xiān qiánHSK 5Hán Việt: TIÊN TIỀNtrước đây; trước đóTiếng Anh: before; previouslyChữ thành phần先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →