先天不足,后天失调先天不足,後天失調 nghĩa là gì
xiān tiān bù zú , hòu tiān shī tiáoHán Việt: TIÊN THIÊN BẤT TÚC HẬU THIÊN THẤT ĐIỀU
sinh ra đã yếu ớt và sức khỏe kém suốt đời
Nghĩa
xiān tiān bù zú , hòu tiān shī tiáoHán Việt: TIÊN THIÊN BẤT TÚC HẬU THIÊN THẤT ĐIỀU
- sinh ra đã yếu ớt và sức khỏe kém suốt đời
- (nghĩa bóng) có vấn đề từ đầu, và ngày càng tệ hơn theo thời gian
Tiếng Anh: to be born with a weak constitution and suffer from ill health during one's life; (fig.) to be problematic from the start, and get even worse over time
Chữ thành phần
- 先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →
- 后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →