先天性缺陷 nghĩa là gì
xiān tiān xìng quē xiànHán Việt: TIÊN THIÊN TÍNH KHUYẾT HÃM
dị tật bẩm sinh
Nghĩa
xiān tiān xìng quē xiànHán Việt: TIÊN THIÊN TÍNH KHUYẾT HÃM
- dị tật bẩm sinh
Tiếng Anh: birth defect
Chữ thành phần
- 先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 陷xiàn · Hán Việt: hãmto sink, to plunge; trap, pitfall10 nét · Xem thứ tự nét →