先天愚型 nghĩa là gì
xiān tiān yú xíng
hội chứng Down; tam nhiễm sắc thể 21
Nghĩa
xiān tiān yú xíng
- hội chứng Down; tam nhiễm sắc thể 21
Tiếng Anh: (old) Down syndrome; trisomy 21
xiān tiān yú xíng
hội chứng Down; tam nhiễm sắc thể 21
Tiếng Anh: (old) Down syndrome; trisomy 21