Từ điển › 先妣先妣 nghĩa là gìxiān bǐ(văn học) mẹ quá cố của tôiNghĩa xiān bǐ(văn học) mẹ quá cố của tôiTiếng Anh: (literary) my late motherChữ thành phần先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →妣bǐone's deceased mother7 nét · Xem thứ tự nét →