先导先導 nghĩa là gì
xiān dǎoHán Việt: TIÊN ĐẠO
dẫn đường
Nghĩa
xiān dǎoHán Việt: TIÊN ĐẠO
- dẫn đường
- hướng dẫn; người tiên phong; người mở đường
Tiếng Anh: to lead the way; guide; forerunner; pioneer
xiān dǎoHán Việt: TIÊN ĐẠO
dẫn đường
Tiếng Anh: to lead the way; guide; forerunner; pioneer