Từ điển › 先有先有 nghĩa là gìxiān yǒuHán Việt: TIÊN HỮUtrước; tồn tại trướcNghĩa xiān yǒuHán Việt: TIÊN HỮUtrước; tồn tại trướcTiếng Anh: prior; preexistingChữ thành phần先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 先有先有后婚xiān yǒu hòu hūn kết hôn sau khi mang thai