先期 nghĩa là gì
xiān qīHán Việt: TIÊN KÌ
thời gian trước một ngày nhất định; trước; sớm; non
Nghĩa
xiān qīHán Việt: TIÊN KÌ
- thời gian trước một ngày nhất định; trước; sớm; non
- giai đoạn đầu
Tiếng Anh: the time before a certain date; in advance; beforehand; premature; initial period