Từ điển › 先机先机先機 nghĩa là gìxiān jīHán Việt: TIÊN CƠcơ hội quan trọngNghĩa xiān jīHán Việt: TIÊN CƠcơ hội quan trọngTiếng Anh: critical opportunityChữ thành phần先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →