先生 nghĩa là gì
xiān shengHán Việt: TIÊN SINH
giáo viên
Nghĩa
xiān shengHSK 1Hán Việt: TIÊN SINHPhổ biến #586
- giáo viên
- quý ông; ngài; ông (Mr.)
- chồng
- (phương ngữ) bác sĩ
- LT:位[wei4]
Tiếng Anh: teacher; gentleman; sir; mister (Mr.); husband; (dialect) doctor; CL:位[wei4]