先进个人先進個人 nghĩa là gì
xiān jìn gè rénHán Việt: TIÊN TIẾN CÁ NHÂN
(danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu
Nghĩa
xiān jìn gè rénHán Việt: TIÊN TIẾN CÁ NHÂN
- (danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu
Tiếng Anh: (official accolade) advanced individual; exemplary individual
Chữ thành phần
- 先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →
- 进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →
- 个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →