先进水平先進水平 nghĩa là gì
xiān jìn shuǐ píngHán Việt: TIÊN TIẾN THUỶ BÌNH
trình độ tiên tiến
Nghĩa
xiān jìn shuǐ píngHán Việt: TIÊN TIẾN THUỶ BÌNH
- trình độ tiên tiến
Tiếng Anh: advanced level
Chữ thành phần
- 先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →
- 进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →