先进集体先進集體 nghĩa là gì
xiān jìn jí tǐHán Việt: TIÊN TIẾN TẬP THỂ
(vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu
Nghĩa
xiān jìn jí tǐHán Việt: TIÊN TIẾN TẬP THỂ
- (vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu
Tiếng Anh: (official accolade) pace-setting team; exemplary group
Chữ thành phần
- 先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →
- 进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →