先锋先鋒 nghĩa là gì
xiān fēng
tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
Nghĩa
xiān fēngHSK 6
- tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
Tiếng Anh: vanguard; pioneer; avant-garde
xiān fēng
tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
Tiếng Anh: vanguard; pioneer; avant-garde