Từ điển › 光亮光亮 nghĩa là gìguāng liàngsángNghĩa guāng liàngsángTiếng Anh: brightChữ thành phần光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 光亮光亮度guāng liàng dù độ sáng; độ chói