光伏器件 nghĩa là gì
guāng fú qì jiànHán Việt: QUANG PHỤC KHÍ KIỆN
thiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)
Nghĩa
guāng fú qì jiànHán Việt: QUANG PHỤC KHÍ KIỆN
- thiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)
Tiếng Anh: photovoltaic device (e.g. solar cell)
Chữ thành phần
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 伏fú · Hán Việt: phụcto crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal6 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →