光光 nghĩa là gì
guāng guāngHán Việt: QUANG QUANG
sáng
Nghĩa
guāng guāngHán Việt: QUANG QUANG
- sáng
- bóng
- mượt
- mọi
- trọc
- không một xu dính túi
Tiếng Anh: bright; shiny; smooth; naked; bald; penniless
guāng guāngHán Việt: QUANG QUANG
sáng
Tiếng Anh: bright; shiny; smooth; naked; bald; penniless