Từ điển › 光刻光刻 nghĩa là gìguāng kèHán Việt: QUANG KHẮCquang khắcNghĩa guāng kèHán Việt: QUANG KHẮCquang khắcTiếng Anh: photolithographyChữ thành phần光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 光刻光刻机guāng kè jī máy quang khắc光刻胶guāng kè jiāo chất cản quang (khắc laser trong vi điện tử)