光彩夺目光彩奪目 nghĩa là gì
guāng cǎi duó mùHán Việt: QUANG THÁI ĐOẠT MỤC
chói mắt
Nghĩa
guāng cǎi duó mùHán Việt: QUANG THÁI ĐOẠT MỤC
- chói mắt
- rực rỡ
Tiếng Anh: dazzling; brilliant
Chữ thành phần
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 彩cǎi · Hán Việt: tháicolor, hue; prize; brilliant; variegated11 nét · Xem thứ tự nét →
- 夺duó · Hán Việt: đoạtto rob, to snatch, to take by force6 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →