光明日报光明日報 nghĩa là gì
Guāng míng Rì bàoHán Việt: QUANG MINH NHẬT BÁO
Nhật báo Quang Minh, một tờ báo ở Bắc Kinh
Nghĩa
Guāng míng Rì bàoHán Việt: QUANG MINH NHẬT BÁO
- Nhật báo Quang Minh, một tờ báo ở Bắc Kinh
Tiếng Anh: Guangming Daily, a Beijing newspaper
Chữ thành phần
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →