光明磊落 nghĩa là gì
guāng míng lěi luòHán Việt: QUANG MINH LỐI LẠC
mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng
Nghĩa
guāng míng lěi luòHSK 7Hán Việt: QUANG MINH LỐI LẠC
- mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng
Tiếng Anh: open and candid (idiom); straightforward and upright
Chữ thành phần
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 磊lěi · Hán Việt: lốia pile of rocks; candid, open; great15 nét · Xem thứ tự nét →
- 落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →