光泽光澤 nghĩa là gì
Guāng zé · guāng zéHán Việt: QUANG RẠCH
huyện Guangze ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến
Nghĩa (2 cách đọc)
Guāng zéHSK 7Hán Việt: QUANG RẠCH
- huyện Guangze ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến
Tiếng Anh: see 光澤縣|光泽县[Guang1 ze2 Xian4]
guāng zéHSK 7Hán Việt: QUANG RẠCH
- độ bóng
- độ sáng
Tiếng Anh: luster; gloss