Từ điển › 光滑光滑 nghĩa là gìguāng huáHán Việt: QUANG GỘTbóng; mượt; trơn truNghĩa guāng huáHSK 7Hán Việt: QUANG GỘTbóng; mượt; trơn truTiếng Anh: smoothChữ thành phần光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →