光环光環 nghĩa là gì
guāng huán
vòng ánh sáng; hào quang; (ví dụ) vinh quang; rực rỡ
Nghĩa
guāng huánHSK 7
- vòng ánh sáng; hào quang; (ví dụ) vinh quang; rực rỡ
Tiếng Anh: ring of light; halo; (fig.) glory; splendor
guāng huán
vòng ánh sáng; hào quang; (ví dụ) vinh quang; rực rỡ
Tiếng Anh: ring of light; halo; (fig.) glory; splendor