光盘驱动器光盤驅動器 nghĩa là gì
guāng pán qū dòng qìHán Việt: QUANG BÀN XÚI ĐỘNG KHÍ
ổ đĩa CD hoặc DVD
Nghĩa
guāng pán qū dòng qìHán Việt: QUANG BÀN XÚI ĐỘNG KHÍ
- ổ đĩa CD hoặc DVD
- viết tắt 光驅|光驱
Tiếng Anh: CD or DVD drive; abbr. to 光驅|光驱
Chữ thành phần
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →
- 驱qū · Hán Việt: xúito spur a horse on; to expel, to drive away7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →