光线追踪光線追蹤 nghĩa là gì
guāng xiàn zhuī zōng
(tin học) dò tia sáng
Nghĩa
guāng xiàn zhuī zōng
- (tin học) dò tia sáng
Tiếng Anh: (computing) ray tracing
Chữ thành phần
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 追zhuī · Hán Việt: truyto pursue, to chase after; to expel9 nét · Xem thứ tự nét →
- 踪zōng · Hán Việt: tôngfootprints, traces, tracks15 nét · Xem thứ tự nét →