Từ điển › 光缆光缆光纜 nghĩa là gìguāng lǎncáp quangNghĩa guāng lǎnHSK 7cáp quangTiếng Anh: optical cableChữ thành phần光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →缆lǎncable, hawser, heavy-duty rope12 nét · Xem thứ tự nét →