光荣榜光榮榜 nghĩa là gì
guāng róng bǎngHán Việt: QUANG VINH BÀNG
bảng vinh danh
Nghĩa
guāng róng bǎngHán Việt: QUANG VINH BÀNG
- bảng vinh danh
Tiếng Anh: honor roll
Chữ thành phần
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 荣róng · Hán Việt: vinhglory, honor; to flourish, to prosper9 nét · Xem thứ tự nét →
- 榜bǎng · Hán Việt: bàng, báng, bảng, bãng, bấng, bẩng, bẫng, bứng, bửng, vảngplacard, notice, announcement; a list of names14 nét · Xem thứ tự nét →