克制 nghĩa là gì
kè zhìHán Việt: KHẮC CHẾ
kiềm chế
Nghĩa
kè zhìHSK 7Hán Việt: KHẮC CHẾ
- kiềm chế
- kiểm soát
- sự kiềm chế
- tự kiểm soát
Tiếng Anh: to restrain; to control; restraint; self-control
kè zhìHán Việt: KHẮC CHẾ
kiềm chế
Tiếng Anh: to restrain; to control; restraint; self-control