克拉玛依区克拉瑪依區 nghĩa là gì
Kè lā mǎ yī QūHán Việt: KHẮC LẤP MÃ Y KHU
Quận Karamay của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương
Nghĩa
Kè lā mǎ yī QūHán Việt: KHẮC LẤP MÃ Y KHU
- Quận Karamay của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương
Tiếng Anh: Karamay, a district of Karamay City 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Xinjiang
Chữ thành phần
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →
- 拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →
- 玛mǎ · Hán Việt: mãagate, cornelian7 nét · Xem thứ tự nét →
- 依yī · Hán Việt: yto rely on; to consent, to obey; according to8 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →