克拉玛依市克拉瑪依市 nghĩa là gì
Kè lā mǎ yī ShìHán Việt: KHẮC LẤP MÃ Y THỊ
thành phố cấp địa khu Karamay ở Tân Cương
Nghĩa
Kè lā mǎ yī ShìHán Việt: KHẮC LẤP MÃ Y THỊ
- thành phố cấp địa khu Karamay ở Tân Cương
Tiếng Anh: Karamay, prefecture-level city in Xinjiang Uyghur Autonomous Region 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]
Chữ thành phần
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →
- 拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →
- 玛mǎ · Hán Việt: mãagate, cornelian7 nét · Xem thứ tự nét →
- 依yī · Hán Việt: yto rely on; to consent, to obey; according to8 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →