克拉通 nghĩa là gì
kè lā tōngHán Việt: KHẮC LẤP THÔNG
mảng cổ (từ mượn)
Nghĩa
kè lā tōngHán Việt: KHẮC LẤP THÔNG
- mảng cổ (từ mượn)
Tiếng Anh: craton (loanword)
Chữ thành phần
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →
- 拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →