Từ điển › 克文克文 nghĩa là gìKè wénHán Việt: KHẮC VĂNKevin (tên)Nghĩa Kè wénHán Việt: KHẮC VĂNKevin (tên)Tiếng Anh: Kevin (name)Chữ thành phần克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →