克西 nghĩa là gì
kè Xī · kè xīHán Việt: KHẮC TÂY
xi hay ksi (chữ cái Hy Lạp Ξξ)
Nghĩa (2 cách đọc)
kè XīHán Việt: KHẮC TÂY
- xi hay ksi (chữ cái Hy Lạp Ξξ)
kè xīHán Việt: KHẮC TÂY
Tiếng Anh: xi (Greek letter Ξ, ξ)
kè Xī · kè xīHán Việt: KHẮC TÂY
xi hay ksi (chữ cái Hy Lạp Ξξ)
Tiếng Anh: xi (Greek letter Ξ, ξ)