Từ điển › 克隆人克隆人 nghĩa là gìkè lóng rénHán Việt: KHẮC LONG NHÂNnhân bản con ngườiNghĩa kè lóng rénHán Việt: KHẮC LONG NHÂNnhân bản con ngườiTiếng Anh: clone humanChữ thành phần克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →隆lóng · Hán Việt: longprosperous, plentiful, abundant11 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →