克隆技术克隆技術 nghĩa là gì
kè lóng jì shùHán Việt: KHẮC LONG KĨ THUẬT
công nghệ nhân bản
Nghĩa
kè lóng jì shùHán Việt: KHẮC LONG KĨ THUẬT
- công nghệ nhân bản
Tiếng Anh: cloning technology
Chữ thành phần
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →
- 隆lóng · Hán Việt: longprosperous, plentiful, abundant11 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →