克隆氏病 nghĩa là gì
Kè lóng shì bìngHán Việt: KHẮC LONG THỊ BỆNH
bệnh Crohn
Nghĩa
Kè lóng shì bìngHán Việt: KHẮC LONG THỊ BỆNH
- bệnh Crohn
Tiếng Anh: Crohn's disease
Chữ thành phần
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →
- 隆lóng · Hán Việt: longprosperous, plentiful, abundant11 nét · Xem thứ tự nét →
- 氏shì · Hán Việt: thịclan, family; maiden name4 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →