免单免單 nghĩa là gì
miǎn dānHán Việt: MIỄN ĐƠN
cho khách hàng miễn phí (sản phẩm hoặc dịch vụ); miễn thanh toán
Nghĩa
miǎn dānHán Việt: MIỄN ĐƠN
- cho khách hàng miễn phí (sản phẩm hoặc dịch vụ); miễn thanh toán
Tiếng Anh: to let a customer have (a product or service) free of charge; to waive payment; to comp