免受伤害免受傷害 nghĩa là gì
miǎn shòu shāng hàiHán Việt: MIỄN THỤ THƯƠNG HẠI
tránh tổn hại
Nghĩa
miǎn shòu shāng hàiHán Việt: MIỄN THỤ THƯƠNG HẠI
- tránh tổn hại
Tiếng Anh: to avoid damage
Chữ thành phần
- 免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →
- 受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →
- 伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →
- 害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →